赤肉
xích nhục
Hán Việt: xích nhục · Pinyin: chì ròu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指动物的肉; 犹皮肉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指动物的肉。 2.犹皮肉。
ja
- JMdict red meat|dark meat on poultry (leg, thigh)
Hán Việt: xích nhục · Pinyin: chì ròu