赤股 chì gǔ · xích cổ Hán Việt: xích cổ · Pinyin: chì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 股 (cổ)Pinyinchì gǔHán Việtxích cổCấu tạo赤 + 股 · xích + cổ nghĩa thành phần: xích + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓股里无毛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓股里无毛。