赤腫 chì zhǒng · xích thũng Hán Việt: xích thũng · Pinyin: chì zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 腫 (thũng)Pinyinchì zhǒngHán Việtxích thũngCấu tạo赤 + 腫 · xích + thũng nghĩa thành phần: xích + thũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红肿。Tân Hoa Tự Điển 1.红肿。