赤膽 xích đảm Hán Việt: xích đảm Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 膽 (đảm)Hán Việtxích đảmCấu tạo赤 + 膽 · xích + đảm nghĩa thành phần: xích + đảm Nghĩa EngCihui 赤膽 hìdǎn* n. sincere loyalty