赤脛

chì jìng xích hĩnh

Hán Việt: xích hĩnh · Pinyin: chì jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (hĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮肤呈赤色的小腿; 裸露着小腿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤呈赤色的小腿。 2.裸露着小腿。