赤脚汉

chì jiǎo hànxích cước hán

Hán Việt: xích cước hán · Pinyin: chì jiǎo hàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓没有家业的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

沒有家業的男人。《警世通言.卷二四.玉堂春落難逢夫》:「我又不是赤腳漢,如何走得?便走了,也不免喫官司。」

Cấu tạo: 赤 (xích) + 腳 (cước) + 漢 (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有家业的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

赤脚的 · 赤脚 · 赤脚医生 · 赤脚大仙 · 赤脚律师 · 赤脚婢 · 赤腳婢 · 赤腳漢