赤腳漢 chì jiǎo hàn · xích cước hán Hán Việt: xích cước hán · Pinyin: chì jiǎo hàn Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 腳 (cước) + 漢 (hán)Pinyinchì jiǎo hànHán Việtxích cước hánCấu tạo赤 + 腳 + 漢 · xích + cước + hán nghĩa thành phần: xích + cước + hán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓没有家业的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有家业的人。