赤舌
xích thiệt
Hán Việt: xích thiệt · Pinyin: chì shé
Tổng quan
ái lưỡi đỏ. Chỉ miệng lưỡi độc ác. xích thiệt xích thiệt ☆Cái lưỡi đỏ. Chỉ miệng lưỡi độc ác.
Nghĩa
Việt
- Cihui ái lưỡi đỏ. Chỉ miệng lưỡi độc ác. xích thiệt xích thiệt ☆Cái lưỡi đỏ. Chỉ miệng lưỡi độc ác.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 火一样的舌头。比喻谗毁者之口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.火一样的舌头。比喻谗毁者之口。