赤色
xích sắc
Hán Việt: xích sắc · Pinyin: chì sè
Tổng quan
xích sắc (雜名)梵語乾陀色。舊云袈裟色是也。有部百一羯磨九曰:「或乾陀色,梵云袈裟野,譯為赤色。」梵音Kaṣāya。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui xích sắc (雜名)梵語乾陀色。舊云袈裟色是也。有部百一羯磨九曰:「或乾陀色,梵云袈裟野,譯為赤色。」梵音Kaṣāya。☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.紅色。 2.屬於共產黨的代稱。如赤色政權、赤色國際等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 红色; 象征无产阶级革命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.红色。 2.象征无产阶级革命。
Eng
- Cihui 赤色 hìsè n. red
ja
- JMdict red|red color|communist|socialist|left-wing