赤節 chì jié · xích tiết Hán Việt: xích tiết · Pinyin: chì jié Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 節 (tiết)Pinyinchì jiéHán Việtxích tiếtCấu tạo赤 + 節 · xích + tiết nghĩa thành phần: xích + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤色的符节; 草名。萆藌的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.赤色的符节。 2.草名。萆藌的别称。