赤芾 chì fèi · xích phất Hán Việt: xích phất · Pinyin: chì fèi Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 芾 (phất)Pinyinchì fèiHán Việtxích phấtCấu tạo赤 + 芾 · xích + phất nghĩa thành phần: xích + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤色蔽膝。为大夫以上所服。Tân Hoa Tự Điển 1.赤色蔽膝。为大夫以上所服。