赤苦 chì kǔ · xích khổ Hán Việt: xích khổ · Pinyin: chì kǔ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 苦 (khổ)Pinyinchì kǔHán Việtxích khổCấu tạo赤 + 苦 · xích + khổ nghĩa thành phần: xích + khổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓忠诚而劳苦。Tân Hoa Tự Điển 1.谓忠诚而劳苦。