赤蘿 chì luó · xích la Hán Việt: xích la · Pinyin: chì luó Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 蘿 (la)Pinyinchì luóHán Việtxích laCấu tạo赤 + 蘿 · xích + la nghĩa thành phần: xích + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"赤罗"; 檖的别称,即山梨树。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赤罗"。 2.檖的别称,即山梨树。