赤葛 chì gé · xích cát Hán Việt: xích cát · Pinyin: chì gé Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 葛 (cát)Pinyinchì géHán Việtxích cátCấu tạo赤 + 葛 · xích + cát nghĩa thành phần: xích + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 何首乌的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.何首乌》。Tân Hoa Tự Điển 1.何首乌的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.何首乌》。