赤藤

chì téng xích đằng

Hán Việt: xích đằng · Pinyin: chì téng

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又名红藤。产南方山中,皮赤色,古代用以作杖。煮汁服之,可驱虫利便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又名红藤。产南方山中,皮赤色,古代用以作杖。煮汁服之,可驱虫利便。