赤虯 chì qiú · xích cầu Hán Việt: xích cầu · Pinyin: chì qiú Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 虯 (cầu)Pinyinchì qiúHán Việtxích cầuCấu tạo赤 + 虯 · xích + cầu nghĩa thành phần: xích + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤色虬龙。神话中仙人的坐骑。Tân Hoa Tự Điển 1.赤色虬龙。神话中仙人的坐骑。