赤蟻 chì yǐ · xích nghĩ Hán Việt: xích nghĩ · Pinyin: chì yǐ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 蟻 (nghĩ)Pinyinchì yǐHán Việtxích nghĩCấu tạo赤 + 蟻 · xích + nghĩ nghĩa thành phần: xích + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"赤蚁"。亦作"赤蛾"; 传说中的赤色大蚁。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赤蚁"。亦作"赤蛾"。 2.传说中的赤色大蚁。