赤蛇 chì shé · xích xà Hán Việt: xích xà · Pinyin: chì shé Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 蛇 (xà)Pinyinchì shéHán Việtxích xàCấu tạo赤 + 蛇 · xích + xà nghĩa thành phần: xích + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤色的蛇。古代以为祥瑞之物。Tân Hoa Tự Điển 1.赤色的蛇。古代以为祥瑞之物。