赤裂

chì liè xích liệt

Hán Việt: xích liệt · Pinyin: chì liè

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指土地因干旱而开裂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指土地因干旱而开裂。