赤襁

chì qiǎng xích cưỡng

Hán Việt: xích cưỡng · Pinyin: chì qiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (cưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指婴孩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指婴孩。