赤角 chì jiǎo · xích giác Hán Việt: xích giác · Pinyin: chì jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 角 (giác)Pinyinchì jiǎoHán Việtxích giácCấu tạo赤 + 角 · xích + giác nghĩa thành phần: xích + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 某此星宿呈现的赤色光芒。旧时以为兵战的征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.某此星宿呈现的赤色光芒。旧时以为兵战的征兆。