赤詔 chì zhào · xích chiếu Hán Việt: xích chiếu · Pinyin: chì zhào Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 詔 (chiếu)Pinyinchì zhàoHán Việtxích chiếuCấu tạo赤 + 詔 · xích + chiếu nghĩa thành phần: xích + chiếu