赤誦 chì sòng · xích tụng Hán Việt: xích tụng · Pinyin: chì sòng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 誦 (tụng)Pinyinchì sòngHán Việtxích tụngCấu tạo赤 + 誦 · xích + tụng nghĩa thành phần: xích + tụng