赤象 chì xiàng · xích tượng Hán Việt: xích tượng · Pinyin: chì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 象 (tượng)Pinyinchì xiàngHán Việtxích tượngCấu tạo赤 + 象 · xích + tượng nghĩa thành phần: xích + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大象。Tân Hoa Tự Điển 1.大象。