赤貝 xích bối Hán Việt: xích bối Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 貝 (bối)Hán Việtxích bốiCấu tạo赤 + 貝 · xích + bối nghĩa thành phần: xích + bối Nghĩa jaJMdict blood clam (Scapharca broughtonii)|ark shell