赤赤哈哈

xích xích cáp cáp

Hán Việt: xích xích cáp cáp

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (xích) + (cáp) + (cáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容口中因寒冷顫抖所發的聲音。《醒世姻緣傳》第七九回:「我也看拉不上,凍得赤赤哈哈的。」