赤足

chì zú xích túc

Hán Việt: xích túc · Pinyin: chì zú

Tổng quan

chân trần | đi chân đất

Cấu tạo: (xích) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân trần | đi chân đất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 赤腳、光著腳。唐.韓愈〈山石〉詩:「當流赤足蹋澗石,水聲激激風吹衣。」《儒林外史》第四回:「一個蓬頭赤足的小使走了進來,望著他道:『老爺,家裡請你回去。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色的脚; 光脚,不着鞋袜; 指婢仆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色的脚。 2.光脚,不着鞋袜。 3.指婢仆。

Eng

  • CC-CEDICT barefoot|barefooted
  • Cihui barefoot; barefooted