赤軒 chì xuān · xích hiên Hán Việt: xích hiên · Pinyin: chì xuān Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 軒 (hiên)Pinyinchì xuānHán Việtxích hiênCấu tạo赤 + 軒 · xích + hiên nghĩa thành phần: xích + hiên