赤野 chì yě · xích dã Hán Việt: xích dã · Pinyin: chì yě Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 野 (dã)Pinyinchì yěHán Việtxích dãCấu tạo赤 + 野 · xích + dã nghĩa thành phần: xích + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中产珠玉之地; 指南方的原野; 酷热干旱的田野。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中产珠玉之地。 2.指南方的原野。 3.酷热干旱的田野。