赤金

chì jīn xích kim

Hán Việt: xích kim · Pinyin: chì jīn

Tổng quan

vàng nguyên chất

Cấu tạo: (xích) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vàng nguyên chất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.帶赤色的純金。 2.銅。《漢書.卷二四.食貨志下》:「金有三等,黃金為上,白金為中,赤金為下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指铜; 指黄金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指铜。 2.指黄金。

Eng

  • CC-CEDICT pure gold
  • Cihui pure gold

ja

  • JMdict red gold