赤銅

chì tóng xích đồng

Hán Việt: xích đồng · Pinyin: chì tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 純銅。因呈紅棕色,故稱為「赤銅」。也稱為「紅銅」、「紫銅」。

Eng

  • Cihui 赤銅 hìtóng* n. alloy of copper and gold

ja

  • JMdict shakudo|gold-copper alloy, often with a blue patina