赤鍾 chì zhōng · xích chung Hán Việt: xích chung · Pinyin: chì zhōng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 鍾 (chung)Pinyinchì zhōngHán Việtxích chungCấu tạo赤 + 鍾 · xích + chung nghĩa thành phần: xích + chung