赤鍾 chì zhōng · xích chung Hán Việt: xích chung · Pinyin: chì zhōng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 鍾 (chung)Pinyinchì zhōngHán Việtxích chungCấu tạo赤 + 鍾 · xích + chung nghĩa thành phần: xích + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传黄帝所作五钟之一。Tân Hoa Tự Điển 1.相传黄帝所作五钟之一。