赤鐵 chì tiě · xích thiết Hán Việt: xích thiết · Pinyin: chì tiě Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 鐵 (thiết)Pinyinchì tiěHán Việtxích thiếtCấu tạo赤 + 鐵 · xích + thiết nghĩa thành phần: xích + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧红的铁; 指血与铁,比喻暴力。Tân Hoa Tự Điển 1.烧红的铁。 2.指血与铁,比喻暴力。