赤銅

chì tóng xích đồng

Hán Việt: xích đồng · Pinyin: chì tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指纯铜。也称红铜﹑紫铜; 古代传说谓昆吾之山所出的铜,其色如火,质极坚,以铸刀剑,锋利无比。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指纯铜。也称红铜﹑紫铜。 2.古代传说谓昆吾之山所出的铜,其色如火,质极坚,以铸刀剑,锋利无比。

Eng

  • Cihui 赤銅 hìtóng* n. alloy of copper and gold