赤雀 chì què · xích tước Hán Việt: xích tước · Pinyin: chì què Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 雀 (tước)Pinyinchì quèHán Việtxích tướcCấu tạo赤 + 雀 · xích + tước nghĩa thành phần: xích + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的瑞鸟; 古代战舰名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的瑞鸟。 2.古代战舰名。