赤雞 chì jī · xích kê Hán Việt: xích kê · Pinyin: chì jī Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 雞 (kê)Pinyinchì jīHán Việtxích kêCấu tạo赤 + 雞 · xích + kê nghĩa thành phần: xích + kê