赤頰 chì jiá · xích giáp Hán Việt: xích giáp · Pinyin: chì jiá Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 頰 (giáp)Pinyinchì jiáHán Việtxích giápCấu tạo赤 + 頰 · xích + giáp nghĩa thành phần: xích + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹤的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.鹤的一种。