赤馬 chì mǎ · xích mã Hán Việt: xích mã · Pinyin: chì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 馬 (mã)Pinyinchì mǎHán Việtxích mãCấu tạo赤 + 馬 · xích + mã nghĩa thành phần: xích + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的马; 一种轻快的船; "赤马劫"的简称。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的马。 2.一种轻快的船。 3."赤马劫"的简称。