赤驥

chì jì xích kí

Hán Việt: xích kí · Pinyin: chì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的骏马名,为周穆王八骏之一; 泛指骏马; 赤鲤的异称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的骏马名,为周穆王八骏之一。 2.泛指骏马。 3.赤鲤的异称。