赤髀 xích bễ Hán Việt: xích bễ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 髀 (bễ)Hán Việtxích bễCấu tạo赤 + 髀 · xích + bễ nghĩa thành phần: xích + bễ