赤鬼

xích quỷ

Hán Việt: xích quỷ

Tổng quan

xích quỷ (異類)地獄之獄卒,如牛頭馬頭等為赤色者。☸

Cấu tạo: (xích) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xích quỷ (異類)地獄之獄卒,如牛頭馬頭等為赤色者。☸

ja

  • JMdict red-horned demon|red ogre