赤魋 chì tuí · xích đồi Hán Việt: xích đồi · Pinyin: chì tuí Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 魋 (đồi)Pinyinchì tuíHán Việtxích đồiCấu tạo赤 + 魋 · xích + đồi nghĩa thành phần: xích + đồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秃发的头疮。Tân Hoa Tự Điển 1.秃发的头疮。