赤鼻矶 xích tị ki Hán Việt: xích tị ki Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 鼻 (tị) + 矶 (ki)Hán Việtxích tị kiCấu tạo赤 + 鼻 + 矶 · xích + tị + ki nghĩa thành phần: xích + tị + ki