赦令
xá lệnh
Hán Việt: xá lệnh · Pinyin: shè lìng
Tổng quan
ân xá
1.旧时君主发布的减免罪刑或赋役的命令。
Nghĩa
Việt
- Cihui tha tội
- Biên soạn 赦令 hèlìng n. amnesty order M:²dào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时君主发布的减免罪刑或赋役的命令。
Eng
- Cihui amnesty; pardon
Hán Việt: xá lệnh · Pinyin: shè lìng
ân xá
1.旧时君主发布的减免罪刑或赋役的命令。