赦圖 shè tú · xá đồ Hán Việt: xá đồ · Pinyin: shè tú Tổng quan Cấu tạo: 赦 (xá) + 圖 (đồ)Pinyinshè túHán Việtxá đồCấu tạo赦 + 圖 · xá + đồ nghĩa thành phần: xá + đồ