赦孤 shè gū · xá cô Hán Việt: xá cô · Pinyin: shè gū Tổng quan Cấu tạo: 赦 (xá) + 孤 (cô)Pinyinshè gūHán Việtxá côCấu tạo赦 + 孤 · xá + cô nghĩa thành phần: xá + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旧时北京普济堂﹑育婴堂每年清明收殓无主尸骸﹑度荐亡魂的活动。Tân Hoa Tự Điển 1.指旧时北京普济堂﹑育婴堂每年清明收殓无主尸骸﹑度荐亡魂的活动。