赦肺侯 shè fèi hóu · xá phế hầu Hán Việt: xá phế hầu · Pinyin: shè fèi hóu Tổng quan Cấu tạo: 赦 (xá) + 肺 (phế) + 侯 (hầu)Pinyinshè fèi hóuHán Việtxá phế hầuCấu tạo赦 + 肺 + 侯 · xá + phế + hầu nghĩa thành phần: xá + phế + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 款冬花的别称,因有温肺治咳的功效而得名。Tân Hoa Tự Điển 1.款冬花的别称,因有温肺治咳的功效而得名。