赦贖 shè shú · xá thục Hán Việt: xá thục · Pinyin: shè shú Tổng quan Cấu tạo: 赦 (xá) + 贖 (thục)Pinyinshè shúHán Việtxá thụcCấu tạo赦 + 贖 · xá + thục nghĩa thành phần: xá + thục