赦貸 shè dài · xá thải Hán Việt: xá thải · Pinyin: shè dài Tổng quan Cấu tạo: 赦 (xá) + 貸 (thải)Pinyinshè dàiHán Việtxá thảiCấu tạo赦 + 貸 · xá + thải nghĩa thành phần: xá + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽恕,饶恕。Tân Hoa Tự Điển 1.宽恕,饶恕。