赦過

shè guòxá quá

Hán Việt: xá quá · Pinyin: shè guò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓赦免过错。

Cấu tạo: 赦 (xá) + 過 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tha lỗi
  • Biên soạn 赦過 hèguò v.o. pardon a fault

Eng

  • Cihui 赦過 hèguò v.o. pardon a fault

Từ liên quan

Gần nghĩa

赦令 · 赦免 · 赦書 · 赦罪 · 過世 · 過於 · 過人 · 過從